Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xe cộ

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xe cộ

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xe cộ

Invoice Price ========> Giá trên hóa đơn: Giá ban đầu từ nhà SX tới đại lý, giá này thường cao hơn giá bán cuối cùng cho đại lý vì nó kèm cả hoa hồng, kèm các cơ chế khuyến khích bán hàng khác, chưa tính giảm giá. Thông thường giá này bao gồm cả chi phí vận chuyển.

Base Price ========> Giá cơ bản – Chi phí của xe không kèm theo đồ chơi, nó bao gồm các thiết bị chuẩn theo xe và có bảo hành của nhà máy.

Monroney Sticker Price (MSRP) ========> Nhãn ghi giá cơ bản + các đồ chơi đi từ nhà sản xuất lắp sẵn trên xe với giá khuyến cáo bán lẻ từ nhà sản xuất (manufacturer’s suggested retail price – nhiều người nói là MSRP viết tắt của cụm từ này), chi phí vận chuyển của nhà máy, và tiêu thụ nhiên liệu ước tính. Cái nhãn này được đính trên cửa sổ (một số nơi luật bắt buộc phải có) và chỉ người mua hàng mới có quyền xé nó đi.

Dealer Sticker Price ========> Giá của đại lý. Giá này thường được ghi trên một tem khác, giá này bằng MSRP + giá khuyến cáo bán lẻ của các đồ chơi do đại lý lắp thêm + hoa hồng bổ xung và các chi phí khác

ADM (additional dealer markup) ========> Đại lý tính thêm tiền lời vào giá

ADP (additional dealer profit) ========> Lợi nhuận bổ xung của đại lý

Thuật ngữ liên quan tới bảo hiểm:

Accident ========> Tai nạn

Agent ========> Đại lý bảo hiểm

Chargeable Accident ========> Tai nạn loại này sẽ được ghi vào trong sổ bảo hiểm và về sau khi bạn mua bảo hiểm mới, bạn sẽ phải chịu một lệ phí cao hơn.

Claim ========> Yêu cầu bồi thường

Coverage ========> Khoản bồi thường lớn nhất trong trường hợp xe bị tai nạn

Deductible ========> Một số trường hợp trước khi cty bảo hiểm đền cho bạn, bạn sẽ phải tự trả một khoản tiền nhỏ trước

Designated Driver ========> Bác tài chịu trách nhiệm đưa bạn về đến nhà an toàn. Các bác này không rượu chè nên bạn được thoải mái.

DUI of DWI: Driving Under the Influence hoặc Driving While Intoxicated ========> Lái xe trong tình trạng không tỉnh táo. Trường hợp này khó đòi bảo hiểm lắm.

Liability ========> Người gây tai nạn. Ai gây tai nạn người đó sẽ phải bồi thường. Có những trường hợp sẽ phải nhờ pháp luật phân xử.

Policy ========> Hợp đồng bảo hiểm

Policy Term ========> Thời hạn bảo hiểm

Premium ========> Phí bảo hiểm

Terms of your Policy ========> Các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm

Thuật ngữ dành cho xe đua.

Air (dirty or clean) ========> Không khí phía trước xe có bị khuấy động (do xe chạy trước) hay không. Dirty air sẽ ảnh hưởng đến khả năng khí động học của xe đua

Apex ========> Đỉnh của một khúc cua, là chỗ vệt bánh xe có bán kính nhỏ nhất. Tay đua sẽ bắt đầu chuyển từ quá trình giảm tốc sang quá trình tăng tốc để thoát ra khúc cua với tốc độ và vệt bánh tối ưu.

Balaclava ========> Bộ quần áo lót chống cháy của tay đua

Balance ========> Cân bằng

Bias ========> Độ lệch (của lực phanh bánh trước/sau)

Blister ========> Lốp xe bị xé tước ra do nhiệt độ

Bodywork ========> Các tấm ốp thân xe

Braking zone ========> Vùng mà các tay đua bắt đầu phanh lại trước khi vào khúc cua

Carbon fiber ========> Sợi carbon, dùng để làm thân xe và các bộ phận khác của xe đua

CART ========> Championship Auto Racing Teams, một thể loại đua xe của Mỹ

Chassis ========> Khung xe (thường là 1 cái kén bằng sợi carbon)

Diagnostic ========> Chuẩn đoán

DNE ========> Did Not Enter = Không tham gia cuộc đua

DNF ========> Did Not Finish = Không kết thúc cuộc đua, sẽ bị xếp đồng hạng

DNF

DNQ ========> Did Not Qualify = Không tham gia đấu loại để xếp hạng

DNS ========> Did Not Start = Không tham gia xuất phát vòng đua chính thức

Downforce ========> Lực ép xuống lốp xe (hay dùng cho lực ép khí động học)

Drafting ========> Núp gió, bám đuôi xe trước để giảm lực cản và nhờ đó có thể tăng tốc để vượt

Electronic timing/scoring ========> Tính giờ/tính điểm điện tử

Flags ========> Cờ báo hiệu trong cuộc đua (ví dụ cờ vàng là có mối nguy hiểm, xanh lá cây là hết nguy hiểm, xanh dương là nhường đường cho xe chạy hơn mình 1 vòng trở lên)

Flat spot ========> Điểm trên lốp xe bị mòn vẹt đi do phanh cứng bánh

Fuel cell ========> Thùng xăng của xe đua có dạng túi nhiều khoang, có thể chụ va đập mà ko bị thủng

G Force ========> Lực ly tâm mà tay đua phải chịu khi ôm cua, tăng tốc hoặc giảm tốc.

Gearbox ========> Hộp số

Grid ========> Vị trí xuất phát

Groove ========> Rãnh trên lốp xe đua

Ground effects ========> Hiệu ứng đất: Vùng không khí áp suất thấp dưới gầm xe có tác dụng hút xe xuống đất, tăng độ bám đường

Handling ========> Khả năng điều khiển đúng hướng

HANS Device ========> Head and Neck Support Device = Thiết bị bảo vệ đầu và cổ. HANS nối mũ bảo hiểm của tay đua vào 2 miếng lót đặt dưới 2 dây an toàn ngang vai, nhờ đó khi có chấn động mạnh thì mũ bảo hiểm (có đầu tay đua trong đó) không bị di chuyển quá nhanh và quá xa.

IRL ========> Indy Racing League = giải đua xe Indy, chạy trong các đường đua lòng chảo là chính.

Marbles ========> các cục cao su của lốp xe bị cấu văng ra ở các góc cua do độ bám đường

Methanol ========> nhiên liệu cồn dung trong xe Indy, có chỉ số octan cao hơn, dễ dập tắt hơn nếu bị cháy. Tuy thế, lửa cồn lại khó nhìn thấy hơn, nên thinh thoảng mấy cậu kỹ thuật của Indy tự nhiên nằm lăn ra đất.

Oversteer ========> Đuôi xe bám đường ít hơn nên bị văng về phía ngoài của góc cua. Oversteer thường được dùng trong rally hoặc các tay đua có kỹ thuật cao, vì nó cho phép tận dụng tốc độ tối đa. Nhưng Oversteer nhiều quá thì dễ văng xe ra ngoài đường đua.

Paddock ========> Khu vực kỹ thuật, nơi các đội đua chuẩn bị xe cho cuộc đua, nằm cạnh đường pit.

Pace car ========> Xe của ban tổ chức dẫn đầu đoàn đua trong vòng khởi động và khi có sự cố để ổn định đội hình.

Pick up ========> Giống marble

Pit row ========> Đường pit để xe đua đi vào khu vực kỹ thuật.

Podium ========> Bục trao giải cho 3 tay đua về đích đầu tiên.

Pole position ========> Vị trí xuất phát đầu tiên dành cho tay đua có thời gian chạy 1 vòng phân loại ít nhất.

Pop-off valve ========> Van xả gắn với cổ hút, giới hạn áp suất tăng nạp của xe đua CART.

Setup ========> Cài đặt

Slick ========> Lốp xe đua có mặt nhẵn để tạo độ bám tối đa khi đường khô và tạo độ trượt tối đa khi có nước trên mặt đường.

Stagger ========> Độ chênh lệch đường kính giữa lốp bên phải và trái của các xe đua đường lòng chảo. Do chỉ ôm cua 1 bên trái nên lốp bên phải hơi to hơn.

Struts ========> Tay đòn nối bánh xe với thân xe.

Toe ========> Độ chụm/xòe của bánh xe theo phương thẳng đứng

Transporter ========> Xe tải cỡ lớn để chở đội đua và xe cộ máy móc.

Turbocharger ========> Tăng nạp cho hòa khí

Understeer ========> Đầu xe bám đường ít hơn nên bị văng về phía ngoài của góc cua. Understeer làm cho xe rất khó lái.

Wings ========> Cánh gió của xe, tạo lực ép khí động học.

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xe cộ

Thuật ngữ liên quan tới an toàn – túi khí

seat belt dây/đai an toàn

passive restraint

Nỉtogen Gas Khí nitơ

accelerometer Gia tốc kế???

solid propellant thuốc nổ đặc???

bursts Bung ra

deflating Làm xẹp đi

igniter Bugi hay là bộ phận kích hoạt???

Filter Bộ lọc

powdery substance Chất bột trong túi khí, thường được làm từ bột ngô, dùng để có thể xếp túi khí dễ dàng trong volang mà không làm các cạnh của túi khí bị dính vào nhau.

compressed gas khí nén

door-mounted air bags Túi khí cạnh nẹp trong cửa

Inflatable Tubular Structure (ITS) Kiến trúc Ống Phồng được???

air bag túi khí

sensor Bộ cảm ứng, dùng để chỉ định khi nào túi khí phồng lên. Túi khí hoạt động khi có một lực va chạm tương đương một chiếc xe đâm vào một bước tường ở vận tốc 16-24km/giờ.

inflator Hệ thống bơm, dùng bơm khí nitơ vào túi khí khi được kích hoạt, vận tốc để bơm kích hoạt là 322 km/giờ

Thuật ngữ liên quan tới lốp, mâm

1. Đường kính mâm (Wheel Diameter). Đây là đường kính mâm. Mâm bán sẵn thường có đường kính 15 hoặc 16 inch. Kích thước này thường tăng lên theo từng inch một (tức là 15″, 16″, 17″) nhưng một số nhà sản xuất cũng đưa ra đường kính 16.5″, nhìn chung là hiếm.

2. Độ rộng mâm (Wheel Width). Đây là độ rộng của mâm, chính là khoảng cách giữa hai mép ngoài của mâm. Kích thước này thường tăng lên theo từng 1/2″ (tức là 7.5″, 8″).

3. Đường chính giữa mâm (Wheel Center). Đây là đường chính giữa của mâm tính theo độ rộng.

4. Offset. Là khoảng cách từ đường chính giữa mâm đến bề mặt tiếp xúc của mâm với trục bánh xe.

4.1 Offset bằng 0 (Zero Offset). Cho thấy bề mặt tiếp xúc này nằm trên đường chính giữa mâm.

4.2. Offset âm (Negative Offset). Cho thấy bề mặt tiếp xúc ở phía sau (hay ở bên trong) đường chính giữa mâm. Thường thấy loại này trên các xe chuyển động cầu sau tiêu chuẩn và trên các loại mâm đảo. (Hình minh hoạt bên dưới cho thấy offset âm.)

4.3 Offset dương (Positive Offset). Cho thấy bề mặt tiếp xúc ở phía trước (hay ở bên ngoài) đường chính giữa mâm. Thường thấy loại này trên các xe chuyển động cầu trước. Mâm Tacoma là loại offset dương.

5. Backspacing. Khoảng cách từ bề mặt tiếp xúc đến mép phía trong của mâm. Con số này có quan hệ chặt chẽ với offset (không cần đo cũng có thể tính gần đúng chỉ số backspacing với công thức [Độ rộng mâm/2] + [Offset] + [khoảng 1/4″]).

6. Centerbore. Centerbore của mâm là kích thước lỗ trống phía sau của mâm giúp đặt mâm ngay ngắn vào trục bánh xe. Lỗ trống này được tiện chính xác để vừa khít vào trục bánh xe giúp bánh ngay ngắn, giảm thiểu nguy cơ rung lắc. Con số này khá quan trọng đối với việc clear the hubs của xe 4WD.

7. Vòng bulông (Bolt Circle). Còn được gọi là PCD (Pattern Circle Diameter). Vòng bulông thể hiện đường kính của vòng tròn tưởng tượng đi qua điểm chính giữa của các lỗ lắp bulông. Vòng bulông Tacoma 4×2: 5 trấu trên một PCD 4.5″; Vòng bulông Tacoma 4×4/Prerunner: 6 trấu trên một PCD 5.5″.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *